tiền nhiệm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ chức vụ, vị trí trước người đang nắm giữ hiện tại: "tiền nhiệm" dùng để chỉ người làm việc, đảm nhận một vai trò, nhiệm vụ hoặc chức vụ nào đó trước người đang làm việc, đảm nhận hiện tại. Từ này thường được dùng trong bối cảnh công việc, chính trị, tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Người giữ chức tổng thống trước đây đã ký hiệp ước hòa bình.)
- (Cô ấy rút kinh nghiệm từ những lỗi lầm của người làm việc trước mình.)
- (Chính sách này được thông qua khi người đứng đầu trước đó còn tại vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"người tiền nhiệm": cụm từ nhấn mạnh đối tượng là con người cụ thể.
- Người tiền nhiệm của ông ấy đã để lại một di sản lớn. (Người giữ chức vụ trước ông ấy đã để lại một di sản lớn.)
"chính quyền tiền nhiệm": chính quyền của người đứng đầu trước đó.
- Chính quyền tiền nhiệm đã gây ra nhiều tranh cãi. (Chính quyền của người lãnh đạo trước đã gây ra nhiều tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Kế nhiệm (danh từ): người giữ chức vụ, vị trí sau người hiện tại — trái nghĩa với "tiền nhiệm".
- Người kế nhiệm sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức. (Người giữ chức vụ sau sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức.)
Hậu nhiệm (danh từ, ít dùng): người đến sau, tương tự "kế nhiệm".
Từ đồng nghĩa
- Người đi trước: người làm việc hoặc giữ chức vụ trước.
- Đời trước: thế hệ hoặc thời kỳ trước (trong bối cảnh tổ chức, gia đình).
Thành ngữ liên quan
- Kế thừa tiền nhân: tiếp nối và phát huy những gì người trước để lại.
- Chúng ta cần kế thừa tiền nhân để phát triển đất nước. (Chúng ta cần tiếp nối những gì người trước làm để phát triển đất nước.)